civil wrong

Học thuật
Thân thiện
civil wrong

A person files a lawsuit for a civil wrong in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (pháp ):
    • Hành vi gây thiệt hại dân sự: Một hành vi trái pháp luật (không phải vi phạm hợp đồng) gây tổn hại cho cá nhân hoặc tài sản của người khác, từ đó phát sinh quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại cho người bị hại.
    • Lỗi dân sự: Sự sai trái trong lĩnh vực dân sự, phân biệt với tội phạm hình sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Defamation is considered a civil wrong, allowing the victim to sue for damages. (Phỉ báng được coi một hành vi gây thiệt hại dân sự, cho phép nạn nhân kiện đòi bồi thường.)
    • The court determined that the negligence constituted a civil wrong. (Tòa án xác định rằng sự bất cẩn đó cấu thành một lỗi dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit a civil wrong": thực hiện một hành vi gây thiệt hại dân sự.
    • The company was found to have committed a civil wrong by polluting the local water supply. (Công ty bị phát hiện đã thực hiện một hành vi gây thiệt hại dân sự bằng việc gây ô nhiễm nguồn nước địa phương.)
  • "actionable civil wrong": hành vi gây thiệt hại dân sự có thể khởi kiện.
    • Not every inconvenience is an actionable civil wrong. (Không phải mọi sự bất tiện đều hành vi gây thiệt hại dân sự có thể khởi kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tort (n): Trách nhiệm ngoài hợp đồng. Đây thuật ngữ pháp tiếng Anh chính xác thông dụng nhất đồng nghĩa với "civil wrong".
    • The law of torts deals with civil wrongs like negligence and trespass. (Luật về trách nhiệm ngoài hợp đồng giải quyết các hành vi gây thiệt hại dân sự như bất cẩn xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tort: Trách nhiệm ngoài hợp đồng (thuật ngữ pháp chuyên ngành).
  • Delict (thường dùng trong các hệ thống luật châu Âu): Lỗi dân sự, hành vi gây thiệt hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "civil wrong")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "civil wrong")

civil wrong

A person files a lawsuit for a civil wrong in a courtroom.

Noun
  1. (pháp ) sai lầm cá nhân hoặc dân sự (không phải vi phạm hợp đồng) người bị hại có thể đòi bồi thường thiệt hại
  2. Điều lầm lỗi; việc làm hại

Từ đồng nghĩa